Chuyển đến nội dung
热切熱切

rèqiè

Hán Việt: NHIỆT THIẾT

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. tha thiết
  2. nồng nhiệt
  3. cháy bỏng

Ví dụ

  1. 我们热切盼望您能早日归来。

    Wǒmen rèqiè pànwàng nín néng zǎorì guīlái.Chúng tôi tha thiết mong ngài có thể sớm trở về.

  2. 从他热切的眼神中,我看到了希望。

    Cóng tā rèqiè de yǎnshén zhōng, wǒ kàndào le xīwàng.Từ ánh mắt tha thiết của cậu ấy, tôi đã nhìn thấy hy vọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热切期盼 rèqiè qīpàntha thiết mong chờ
  • 热切盼望 rèqiè pànwàngnóng lòng trông đợi
  • 热切的眼神 rèqiè de yǎnshénánh mắt tha thiết
  • 热切渴望 rèqiè kěwàngkhao khát cháy bỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

急切;热情而迫切。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

热切 + 地 + động từ (盼望/期盼/希望)

Làm phó từ biểu thị tâm trạng mong chờ tha thiết, nồng nhiệt. VD: 大家都热切地关注着比赛结果。– Mọi người đều tha thiết dõi theo kết quả trận đấu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

热
切

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1