Chuyển đến nội dung
特产特產

tèchǎn

Hán Việt: ĐẶC SẢN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种, 样

1Danh từ

  1. đặc sản

Ví dụ

  1. 这是我们家乡的特产。

    Zhè shì wǒmen jiāxiāng de tèchǎn.Đây là đặc sản của quê hương chúng tôi.

  2. 每次去旅游,他都会买一些当地特产送给朋友。

    Měi cì qù lǚyóu, tā dōuhuì mǎi yìxiē dāngdì tèchǎn sòng gěi péngyou.Mỗi lần đi du lịch, anh ấy đều mua một ít đặc sản địa phương tặng bạn bè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当地特产 dāngdì tèchǎnđặc sản địa phương
  • 家乡特产 jiāxiāng tèchǎnđặc sản quê hương
  • 土特产 tǔtèchǎnthổ sản, đặc sản dân dã
  • 品尝特产 pǐncháng tèchǎnthưởng thức đặc sản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某地特有的或特别著名的产品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

地方 + 的 + 特产

đặc sản của một địa phương/khu vực nào đó. VD: 茶叶是这里的特产。– Trà là đặc sản của nơi này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
产

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1