Chuyển đến nội dung
瓷器

cíqì

Hán Việt: TỪ KHÍ

HSK6Lượng từ: 件、套

1Danh từ

  1. đồ gốm sứ
  2. đồ sứ
  3. đồ gốm sứ, đồ sứ

Ví dụ

  1. 中国古代的瓷器非常闻名。

    Zhōngguó gǔdài de cíqì fēicháng wénmíng.

    Đồ sứ cổ đại của Trung Quốc vô cùng nổi tiếng.

  2. 搬家时这些名贵瓷器要小心轻放。

    Bānjiā shí zhèxiē míngguì cíqì yào xiǎoxīn qīng fàng.

    Khi chuyển nhà cần nhẹ tay với những món đồ sứ quý giá này.

  3. 博物馆里展出了明清时期的精美青花瓷器。

    Bówùguǎn lǐ zhǎnchū le Míng-Qīng shíqī de jīngměi qīnghuā cíqì.

    Bảo tàng đã trưng bày đồ gốm hoa lam tinh xảo thời Minh - Thanh.

  4. 中国古代瓷器的釉色丰富多彩,极具艺术价值。

    Zhōngguó gǔdài cíqì de yòusè fēngfù duōcǎi, jí jù yìshù jiàzhí.

    Màu men của đồ gốm sứ cổ Trung Quốc rất phong phú, đa dạng và mang giá trị nghệ thuật rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 青花瓷器 qīnghuā cíqìđồ gốm hoa lam
  • 精美瓷器 jīngměi cíqìđồ sứ tinh xảo
  • 陶瓷器皿 táocí qìmǐnvật dụng gốm sứ
  • 瓷器碎片 cíqì suìpiànmảnh vỡ đồ sứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用瓷土烧制成的器皿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一件 / 一套 + 瓷器

Lượng từ dùng cho đồ sứ là 件 (món, cái) hoặc 套 (bộ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瓷
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1