Từ điển chưa có mục “瞬”. Pinyin tham khảo: shùn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Dàlàng shùnjiān tūnmòle xiǎochuán.
Sóng lớn trong chớp mắt đã nhấn chìm chiếc thuyền nhỏ.
Từ mục 吞没
Fēijī shùnjiān xiāoshī zài yúncéng zhōng.
Máy bay biến mất trong tầng mây chỉ trong nháy mắt.
Từ mục 瞬间
Suǒyǒu de měihǎo shùnjiān huà wéi huànxiàng.
Tất cả những khoảnh khắc tươi đẹp tan biến thành ảo ảnh.
Từ mục 幻象
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “瞬” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
