1Danh từ
- khoảnh khắc
- chốc lát
- trong nháy mắt
- khoảnh khắc, trong nháy mắt
Ví dụ
Fēijī shùnjiān xiāoshī zài yúncéng zhōng.
Máy bay biến mất trong tầng mây chỉ trong nháy mắt.
Nà yí shùnjiān, shíjiān fǎngfú jìngzhǐ le.
Khoảnh khắc đó, thời gian như ngưng đọng.
Shèyǐngshī zhuāzhù le zhè yí jīngcǎi de shùnjiān.
Nhiếp ảnh gia đã bắt trọn khoảnh khắc tuyệt vời này.
Chēhuò fāshēng de shùnjiān, tā xiàyìshí de hùzhù le shēnbiān de háizi.
Trong khoảnh khắc tai nạn xảy ra, anh ấy theo phản xạ đã che chở cho đứa bé bên cạnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极短的时间;转眼之间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……瞬间 / 一瞬间
Chỉ khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi. VD: 在撞车的那一瞬间,他保护了孩子。– Trong khoảnh khắc va chạm xe, anh ấy đã che chở cho đứa bé.
瞬间 + động từ / tính từ
Làm trạng ngữ chỉ hành động hoặc biến đổi xảy ra ngay lập tức. VD: 愤怒瞬间涌上心头。– Cơn giận lập tức dâng trào trong lòng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “瞬间” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
