Chuyển đến nội dung
瞬间瞬間

shùnjiān

Hán Việt: THUẤN GIAN

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoảnh khắc
  2. chốc lát
  3. trong nháy mắt
  4. khoảnh khắc, trong nháy mắt

Ví dụ

  1. 飞机瞬间消失在云层中。

    Fēijī shùnjiān xiāoshī zài yúncéng zhōng.

    Máy bay biến mất trong tầng mây chỉ trong nháy mắt.

  2. 那一瞬间,时间仿佛静止了。

    Nà yí shùnjiān, shíjiān fǎngfú jìngzhǐ le.

    Khoảnh khắc đó, thời gian như ngưng đọng.

  3. 摄影师抓住了这一精彩的瞬间。

    Shèyǐngshī zhuāzhù le zhè yí jīngcǎi de shùnjiān.

    Nhiếp ảnh gia đã bắt trọn khoảnh khắc tuyệt vời này.

  4. 车祸发生的瞬间,他下意识地护住了身边的孩子。

    Chēhuò fāshēng de shùnjiān, tā xiàyìshí de hùzhù le shēnbiān de háizi.

    Trong khoảnh khắc tai nạn xảy ra, anh ấy theo phản xạ đã che chở cho đứa bé bên cạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一瞬间 yí shùnjiāntrong chớp mắt
  • 精彩瞬间 jīngcǎi shùnjiānkhoảnh khắc tuyệt vời
  • 难忘的瞬间 nánwàng de shùnjiānkhoảnh khắc khó quên
  • 瞬间爆发 shùnjiān bàofābùng phát trong chốc lát
  • 抓住瞬间 zhuāzhù shùnjiānnắm bắt khoảnh khắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极短的时间;转眼之间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……瞬间 / 一瞬间

Chỉ khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi. VD: 在撞车的那一瞬间,他保护了孩子。– Trong khoảnh khắc va chạm xe, anh ấy đã che chở cho đứa bé.

瞬间 + động từ / tính từ

Làm trạng ngữ chỉ hành động hoặc biến đổi xảy ra ngay lập tức. VD: 愤怒瞬间涌上心头。– Cơn giận lập tức dâng trào trong lòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瞬
间

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “瞬间” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1