Chuyển đến nội dung
短路

duǎnlù

Hán Việt: ĐOẢN LỘ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đoản mạch
  2. chập điện
  3. đơ (não)
  4. mất tập trung đột ngột
  5. đột nhiên nghẽn suy nghĩ

Ví dụ

  1. 电线老化容易引起短路。

    Diànxiàn lǎohuà róngyì yǐnqǐ duǎnlù.Dây điện cũ kỹ dễ dẫn đến chập điện.

  2. 家里突然停电是因为电线短路了。

    Jiālǐ tūrán tíngdiàn shì yīnwèi diànxiàn duǎnlù le.Nhà đột nhiên mất điện là do chập mạch điện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电路短路 diànlù duǎnlùmạch điện bị đoản mạch
  • 大脑短路 dànǎo duǎnlùnão bị đơ, nghẽn suy nghĩ
  • 引起短路 yǐnqǐ duǎnlùgây chập điện
  • 防止短路 fángzhǐ duǎnlùphòng chống đoản mạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电路中电流不通过用电器而直接接通;比喻思维中断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大脑/脑子 + 短路

Cách nói ẩn dụ chỉ việc đầu óc đột nhiên ngừng suy nghĩ, quên mất chuyện gì đó. VD: 我脑子短路了。– Đầu óc tôi bị đơ rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

短
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1