Chuyển đến nội dung
竞争競爭

jìngzhēng

Hán Việt: CẠNH TRANH

Động từ

HSK4Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. cạnh tranh
  2. thi đua
  3. cạnh tranh, ganh đua

Ví dụ

  1. 市场上的商业竞争非常激烈。

    Shìchǎng shang de shāngyè jìngzhēng fēicháng jīliè.Cạnh tranh thương mại trên thị trường vô cùng gay gắt.

  2. 面对激烈的竞争,我们不能轻易放弃。

    Miànduì jīliè de jìngzhēng, wǒmen bù néng qīngyì fàngqì.Đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, chúng ta không thể dễ dàng bỏ cuộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 激烈竞争 jīliè jìngzhēngcạnh tranh gay gắt
  • 竞争对手 jìngzhēng duìshǒuđối thủ cạnh tranh
  • 公平竞争 gōngpíng jìngzhēngcạnh tranh công bằng
  • 竞争压力 jìngzhēng yālìáp lực cạnh tranh
  • 参与竞争 cānyù jìngzhēngtham gia cạnh tranh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双方或多方为了各自的利益而争胜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与/同 + đối tượng + 竞争

cạnh tranh với ai hoặc đơn vị nào. VD: 我们要跟实力雄厚的对手竞争。– Chúng ta phải cạnh tranh với đối thủ có thực lực hùng hậu.

竞争 + danh từ (职位/市场/名额)

cạnh tranh để tranh giành lấy vị trí, thị trường hoặc chỉ tiêu. VD: 上百人来竞争这个经理职位。– Hàng trăm người đến cạnh tranh vị trí giám đốc này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竞
争

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “竞争” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1