Chuyển đến nội dung
合作

hézuò

Hán Việt: HỢP TÁC

HSK5Lượng từ: 次、项

1Động từ

  1. hợp tác
  2. cộng tác
  3. cùng làm việc

Ví dụ

  1. 祝我们合作愉快!

    Zhù wǒmen hézuò yúkuài!

    Chúc sự hợp tác của chúng ta vui vẻ!

  2. 很高兴能与您合作。

    Hěn gāoxìng néng yǔ nín hézuò.

    Rất vui được hợp tác với bạn.

  3. 这项工程需要多个部门密切合作。

    Zhè xiàng gōngchéng xūyào duō gè bùmén mìqiè hézuò.

    Dự án này cần nhiều bộ phận hợp tác chặt chẽ.

  4. 希望我们两家公司以后能继续合作。

    Xīwàng wǒmen liǎng jiā gōngsī yǐhòu néng jìxù hézuò.

    Hy vọng hai công ty chúng ta sau này có thể tiếp tục hợp tác.

2Danh từ

  1. sự hợp tác

Ví dụ

  1. 双方的合作进行得很顺利。

    Shuāngfāng de hézuò jìnxíng de hěn shùnlì.

    Sự hợp tác giữa hai bên diễn ra rất thuận lợi.

  2. 两国的经济合作越来越紧密。

    Liǎng guó de jīngjì hézuò yuèláiyuè jǐnmì.

    Hợp tác kinh tế giữa hai nước ngày càng chặt chẽ.

  3. 通过这次合作,我们建立了深厚的友谊。

    Tōngguò zhè cì hézuò, wǒmen jiànlì le shēnhòu de yǒuyì.

    Thông qua lần hợp tác này, chúng tôi đã tạo dựng được tình hữu nghị sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 密切合作 mìqiè hézuòhợp tác chặt chẽ
  • 合作愉快 hézuò yúkuàihợp tác vui vẻ
  • 合作伙伴 hézuò huǒbànđối tác hợp tác
  • 加强合作 jiāqiáng hézuòtăng cường hợp tác
  • 开展合作 kāizhǎn hézuòtriển khai hợp tác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相配合做某事或共同完成某项任务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与/同 + đối tượng + 合作

Biểu thị hợp tác làm việc cùng ai hoặc tổ chức nào. VD: 我们公司愿意与贵方合作。– Công ty chúng tôi rất sẵn lòng hợp tác với quý bên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “合作” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1