Chuyển đến nội dung
素质素質

sùzhì

Hán Việt: TỐ CHẤT

HSK6

1Danh từ

  1. tố chất
  2. phẩm chất
  3. trình độ văn hóa, ý thức
  4. tố chất, trình độ phẩm chất
  5. tố chất, phẩm chất

Ví dụ

  1. 我们要努力提高国民的综合素质。

    Wǒmen yào nǔlì tígāo guómín de zōnghé sùzhì.

    Chúng ta phải nỗ lực nâng cao phẩm chất tổng hợp của người dân.

  2. 一个人的素质体现在他的日常言行中。

    Yí ge rén de sùzhì tǐxiàn zài tā de rìcháng yánxíng zhōng.

    Phẩm chất của một người thể hiện qua lời nói và hành động thường ngày của họ.

  3. 招聘单位非常看重应聘者的心理素质。

    Zhāopìn dānwèi fēicháng kànzhòng yìngpìnzhě de xīnlǐ sùzhì.

    Đơn vị tuyển dụng rất coi trọng tố chất tâm lý của ứng viên.

  4. 提高全民文化素质是一项长期的工程。

    Tígāo quánmín wénhuà sùzhì shì yì xiàng chángqī de gōngchéng.

    Nâng cao tố chất văn hóa cho toàn dân là một dự án dài hạn.

  5. 提高全民文化素质是国家长远发展的基石。

    Tígāo quánmín wénhuà sùzhì shì guójiā chángyuǎn fāzhǎn de jīshí.

    Nâng cao tố chất văn hóa của toàn dân là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của đất nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 综合素质 zōnghé sùzhìtố chất toàn diện
  • 提高素质 tígāo sùzhìnâng cao tố chất/trình độ
  • 心理素质 xīnlǐ sùzhìtố chất tâm lý
  • 身体素质 shēntǐ sùzhìthể chất
  • 职业素质 zhíyè sùzhìphẩm chất nghề nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或事物在某些方面的本来特点或原有基础;后天养成的良好品质与素养。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

素质 + 很高/低下

Hình dung từ làm vị ngữ miêu tả mức độ tố chất hoặc trình độ văn hóa, ý thức của ai đó. VD: 他的个人素质很高。– Ý thức phẩm chất cá nhân của anh ấy rất cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

素
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1