1Động từ
- chấm dứt
- kết thúc
Ví dụ
Xiéyì de qiānshǔ zhōngjié le liǎng guó de fēnzhēng.
Việc ký kết thỏa thuận đã chấm dứt tranh chấp giữa hai nước.
Xīn jìshù de chūxiàn zhōngjié le jiùyǒu de shēngchǎn móshì.
Sự xuất hiện của công nghệ mới đã đặt dấu chấm hết cho phương thức sản xuất cũ.
Cáipàn de yī shēng shàoxiǎng zhōngjié le zhè chǎng jīliè de bǐsài.
Một hồi còi của trọng tài đã kết thúc trận đấu nảy lửa này.
2Danh từ
- sự kết thúc
- hồi kết
Ví dụ
Nà chǎng cǎnjù xuāngào le jiù shídài de zhōngjié.
Thảm kịch đó báo hiệu hồi kết của một thời đại cũ.
Lěngzhàn de zhōngjié gǎibiàn le shìjiè gégú.
Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã thay đổi cục diện thế giới.
Zhè biāozhì zhe màncháng děngdài de zhōngjié.
Điều này đánh dấu sự kết thúc của những chuỗi ngày chờ đợi đằng đẵng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
结束;最终完了。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
终结 + tân ngữ
Làm động từ biểu thị làm cho sự việc kết thúc hẳn.
……宣告/走向 + 终结
Làm danh từ biểu thị sự kết thúc, hồi kết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
