Chuyển đến nội dung
终结終結

zhōngjié

Hán Việt: CHUNG KẾT

HSK7–9

1Động từ

  1. chấm dứt
  2. kết thúc

Ví dụ

  1. 协议的签署终结了两国的纷争。

    Xiéyì de qiānshǔ zhōngjié le liǎng guó de fēnzhēng.

    Việc ký kết thỏa thuận đã chấm dứt tranh chấp giữa hai nước.

  2. 新技术的出现终结了旧有的生产模式。

    Xīn jìshù de chūxiàn zhōngjié le jiùyǒu de shēngchǎn móshì.

    Sự xuất hiện của công nghệ mới đã đặt dấu chấm hết cho phương thức sản xuất cũ.

  3. 裁判的一声哨响终结了这场激烈的比赛。

    Cáipàn de yī shēng shàoxiǎng zhōngjié le zhè chǎng jīliè de bǐsài.

    Một hồi còi của trọng tài đã kết thúc trận đấu nảy lửa này.

2Danh từ

  1. sự kết thúc
  2. hồi kết

Ví dụ

  1. 那场惨剧宣告了旧时代的终结。

    Nà chǎng cǎnjù xuāngào le jiù shídài de zhōngjié.

    Thảm kịch đó báo hiệu hồi kết của một thời đại cũ.

  2. 冷战的终结改变了世界格局。

    Lěngzhàn de zhōngjié gǎibiàn le shìjiè gégú.

    Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã thay đổi cục diện thế giới.

  3. 这标志着漫长等待的终结。

    Zhè biāozhì zhe màncháng děngdài de zhōngjié.

    Điều này đánh dấu sự kết thúc của những chuỗi ngày chờ đợi đằng đẵng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宣告终结 xuāngào zhōngjiétuyên bố kết thúc / cáo chung
  • 走向终结 zǒuxiàng zhōngjiéđi đến hồi kết
  • 时代的终结 shídài de zhōngjiéhồi kết của một thời đại
  • 终结比赛 zhōngjié bǐsàikết liễu trận đấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结束;最终完了。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

终结 + tân ngữ

Làm động từ biểu thị làm cho sự việc kết thúc hẳn.

……宣告/走向 + 终结

Làm danh từ biểu thị sự kết thúc, hồi kết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

终
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1