Chuyển đến nội dung
缘故緣故

yuángù

Hán Việt: DUYÊN CỚ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. duyên cớ
  2. nguyên do
  3. nguyên nhân

Ví dụ

  1. 不知道什么缘故,他今天没有来。

    Bù zhīdào shénme yuángù, tā jīntiān méiyǒu lái.Không biết vì nguyên cớ gì mà hôm nay anh ấy không đến.

  2. 因为天气的缘故,航班延误了。

    Yīnwèi tiānqì de yuángù, hángbān yánwù le.Do duyên cớ thời tiết, chuyến bay đã bị hoãn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 因为……的缘故 yīnwèi... de yuángùvì duyên cớ...
  • 由于……的缘故 yóuyú... de yuángùdo duyên cớ...
  • 什么缘故 shénme yuángùnguyên cớ gì
  • 个中缘故 gèzhōng yuángùnguyên do bên trong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原因。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因为 / 由于……的缘故

Dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc. VD: 因为生病的缘故,他没来上课。– Vì duyên cớ bị ốm nên anh ấy không đến lớp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缘
故

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1