Chuyển đến nội dung
话语話語

huàyǔ

Hán Việt: THOẠI NGỮ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 句、段

1Danh từ

  1. lời nói
  2. phát ngôn
  3. lời nói, câu từ
  4. lời nói, lời lẽ
  5. lời nói, ngôn từ

Ví dụ

  1. 老师温暖的话语给了我很大的鼓励。

    Lǎoshī wēnnuǎn de huàyǔ gěi le wǒ hěn dà de gǔlì.Lời nói ấm áp của thầy cô đã tiếp thêm cho tôi rất nhiều động lực.

  2. 他的话语中透露出深深的无奈。

    Tā de huàyǔ zhōng tòulù chū shēnshēn de wúnài.Trong lời nói của anh ấy toát lên nỗi bất lực sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说出来的话;语言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……话语中 / 话语中 + 表达/透露

Dùng để chỉ cảm xúc, thái độ hoặc hàm ý được gửi gắm trong lời nói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

话
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1