Chuyển đến nội dung
认可認可

rènkě

Hán Việt: NHẬN KHẢ

HSK6

1Động từ

  1. công nhận
  2. thừa nhận
  3. chấp thuận
  4. công nhận, thừa nhận

Ví dụ

  1. 他的能力得到了大家的认可。

    Tā de nénglì dédàole dàjiā de rènkě.

    Năng lực của anh ấy đã được mọi người công nhận.

  2. 领导认可了我们的新方案。

    Lǐngdǎo rènkě le wǒmen de xīn fāng'àn.

    Lãnh đạo đã chấp thuận phương án mới của chúng tôi.

  3. 这种学历在国际上很难得到认可。

    Zhè zhǒng xuélì zài guójì shang hěn nán dédào rènkě.

    Bằng cấp loại này rất khó được quốc tế công nhận.

  4. 他的努力和工作能力最终得到了大家的认可。

    Tā de nǔlì hé gōngzuò nénglì zuìzhōng dédào le dàjiā de rènkě.

    Sự nỗ lực và năng lực làm việc của anh ấy cuối cùng đã được mọi người công nhận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得到认可 dédào rènkěnhận được sự công nhận
  • 获得认可 huòdé rènkěgiành được sự thừa nhận
  • 官方认可 guānfāng rènkěsự công nhận chính thức
  • 广泛认可 guǎngfàn rènkěcông nhận rộng rãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

承认;许可。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

得到 / 获得 + 认可

Được công nhận, thừa nhận (thường kết hợp với từ chỉ đối tượng đánh giá). VD: 他的工作得到了社会的认可。– Công việc của anh ấy đã được xã hội công nhận.

认可 + danh từ / phương án

Thừa nhận tính hợp lệ, giá trị hoặc đồng ý với cái gì. VD: 委员会认可了这项提议。– Ủy ban đã chấp thuận đề xuất này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

认
可

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1