1Động từ
- công nhận
- thừa nhận
- chấp thuận
- công nhận, thừa nhận
Ví dụ
Tā de nénglì dédàole dàjiā de rènkě.
Năng lực của anh ấy đã được mọi người công nhận.
Lǐngdǎo rènkě le wǒmen de xīn fāng'àn.
Lãnh đạo đã chấp thuận phương án mới của chúng tôi.
Zhè zhǒng xuélì zài guójì shang hěn nán dédào rènkě.
Bằng cấp loại này rất khó được quốc tế công nhận.
Tā de nǔlì hé gōngzuò nénglì zuìzhōng dédào le dàjiā de rènkě.
Sự nỗ lực và năng lực làm việc của anh ấy cuối cùng đã được mọi người công nhận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
承认;许可。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
得到 / 获得 + 认可
Được công nhận, thừa nhận (thường kết hợp với từ chỉ đối tượng đánh giá). VD: 他的工作得到了社会的认可。– Công việc của anh ấy đã được xã hội công nhận.
认可 + danh từ / phương án
Thừa nhận tính hợp lệ, giá trị hoặc đồng ý với cái gì. VD: 委员会认可了这项提议。– Ủy ban đã chấp thuận đề xuất này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
