1Phó từ
- nói không chừng
- có lẽ
- biết đâu
- biết đâu, có khi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示不能肯定,相当于“也许”、“可能”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
说不定 + mệnh đề/động từ
dùng làm trạng ngữ biểu thị khả năng không chắc chắn, tương đương '也许' hoặc '可能'. VD: 他说不定已经走了。– Có khi anh ấy đã đi rồi.
说不定 + Động từ / Mệnh đề
Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.
多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.
天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
