Chuyển đến nội dung
说不定說不定

shuōbudìng

Hán Việt: THUYẾT BẤT ĐỊNH

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. nói không chừng
  2. có lẽ
  3. biết đâu
  4. biết đâu, có khi

Ví dụ

  1. 明天说不定会下雨,你带把伞吧。

    Míngtiān shuōbudìng huì xiàyǔ, nǐ dài bǎ sǎn ba.Ngày mai nói không chừng sẽ mưa, bạn mang theo chiếc ô đi.

  2. 你去问问他,说不定他知道答案。

    Nǐ qù wènwen tā, shuōbudìng tā zhīdào dá'àn.Bạn đi hỏi anh ấy xem, biết đâu anh ấy biết đáp án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说不定哪天 shuōbudìng nǎtiānbiết đâu một ngày nào đó
  • 说不定能成功 shuōbudìng néng chénggōngbiết đâu có thể thành công
  • 说不定会来 shuōbudìng huì láicó lẽ sẽ đến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示不能肯定,相当于“也许”、“可能”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

说不定 + mệnh đề/động từ

dùng làm trạng ngữ biểu thị khả năng không chắc chắn, tương đương '也许' hoặc '可能'. VD: 他说不定已经走了。– Có khi anh ấy đã đi rồi.

说不定 + Động từ / Mệnh đề

Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.

多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.

天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

说
不
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1