1Động từ
- tiến lại gần
- bước đến gần
- tiếp cận (văn hóa, đời sống)
Ví dụ
Tā mànmàn de zǒujìn nà kē dà shù.
Anh ấy từ từ bước lại gần cái cây to kia.
Qǐng dàjiā zǒujìn yìdiǎnr, zǐxì tīng wǒ jiǎng.
Mời mọi người tiến lại gần một chút, chú ý lắng nghe tôi nói.
Zhè běn shū dài wǒmen zǒujìn zhēnshí de gǔdài shēnghuó.
Cuốn sách này dẫn dắt chúng ta tiếp cận với cuộc sống cổ đại chân thực.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向某处或某人靠拢走过去。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
走近 + mục tiêu / tân ngữ
Đi lại gần người hoặc vật thể nào đó. VD: 走近窗台 – tiến lại gần bậu cửa sổ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
