Chuyển đến nội dung
使得

shǐde

Hán Việt: SỬ ĐẮC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. khiến cho
  2. làm cho
  3. khiến cho, làm cho
  4. làm cho, khiến cho

Ví dụ

  1. 这场大雨使得气温明显下降。

    Zhè chǎng dàyǔ shǐde qìwēn míngxiǎn xiàjiàng.Trận mưa to này khiến cho nhiệt độ giảm rõ rệt.

  2. 他的幽默使得气氛轻松了许多。

    Tā de yōumò shǐde qìfēn qīngsōng le xǔduō.Sự hài hước của anh ấy làm cho bầu không khí thoải mái hơn nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 使得情况…… shǐde qíngkuàng...khiến cho tình hình...
  • 使得问题…… shǐde wèntí...làm cho vấn đề...
  • 使得大家…… shǐde dàjiā...khiến cho mọi người...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

致使;引起某种结果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Nguyên nhân / hành động + 使得 + tân ngữ + kết quả

động từ kiêm ngữ, nối liền vế nguyên nhân và vế kết quả, mang nghĩa khiến cho, thường dùng trong văn viết. VD: 科技的发展使得生活更加便利。– Sự phát triển của công nghệ khiến đời sống tiện lợi hơn.

A……,加上 B……,(使得/所以)……

Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.

小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.

虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

使
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1