Chuyển đến nội dung
遗憾遺憾

yíhàn

Hán Việt: DI HÁM

Tính từDanh từ

HSK5

1Tính từ

  1. tiếc nuối
  2. đáng tiếc
  3. đáng tiếc, tiếc nuối

Ví dụ

  1. 真遗憾,我不能参加你的婚礼。

    Zhēn yíhàn, wǒ bù néng cānjiā nǐ de hūnlǐ.Thật đáng tiếc, tôi không thể tham dự đám cưới của bạn.

  2. 他因为生病错过了比赛,感到非常遗憾。

    Tā yīnwèi shēngbìng cuòguò le bǐsài, gǎndào fēicháng yíhàn.Anh ấy vì bị ốm mà bỏ lỡ trận đấu, cảm thấy vô cùng tiếc nuối.

2Danh từ

  1. sự tiếc nuối
  2. nỗi tiếc nuối
  3. nỗi tiếc nuối, điều nuối tiếc

Ví dụ

  1. 没有考上大学是他一生最大的遗憾。

    Méiyǒu kǎoshàng dàxué shì tā yìshēng zuì dà de yíhàn.Không thi đỗ đại học là điều tiếc nuối lớn nhất trong đời ông ấy.

  2. 在临终前,他没有留下任何遗憾。

    Zài línzhōng qián, tā méiyǒu liúxià rènhé yíhàn.Trước lúc lâm chung, ông ấy không để lại bất kỳ điều tiếc nuối nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十分遗憾 shífēn yíhànvô cùng đáng tiếc
  • 留下遗憾 liúxià yíhànđể lại nỗi tiếc nuối
  • 终生遗憾 zhōngshēng yíhànnuối tiếc cả đời
  • 感到遗憾 gǎndào yíhàncảm thấy tiếc nuối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指由无法弥补的损失带来的不称心、可惜;令人惋惜的心情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 觉得 + 遗憾

Biểu thị cảm xúc thấy đáng tiếc về việc gì. VD: 我对他没能来感到遗憾。– Tôi thấy tiếc vì anh ấy đã không thể đến.

留下 + 遗憾

Để lại nỗi tiếc nuối, hối tiếc. VD: 别给青春留下遗憾。– Đừng để tuổi thanh xuân phải nuối tiếc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遗
憾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1