Chuyển đến nội dung
鲜艳鮮艷

xiānyàn

Hán Việt: TIÊN DIỄM

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. tươi thắm
  2. sặc sỡ
  3. rực rỡ

Ví dụ

  1. 春天到了,公园里开满了鲜艳的花朵。

    Chūntiān dào le, gōngyuán lǐ kāi mǎn le xiānyàn de huāduǒ.Mùa xuân đến rồi, trong công viên nở đầy những bông hoa rực rỡ.

  2. 她今天穿了一件颜色鲜艳的连衣裙。

    Tā jīntiān chuān le yí jiàn yánsè xiānyàn de liányīqún.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền màu sắc sặc sỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲜艳夺目 xiānyàn duómùrực rỡ bắt mắt
  • 颜色鲜艳 yánsè xiānyànmàu sắc sặc sỡ
  • 鲜艳的花朵 xiānyàn de huāduǒbông hoa tươi thắm
  • 色彩鲜艳 sècǎi xiānyànsắc màu rực rỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鲜明而美丽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鲜艳的 + danh từ

làm định ngữ miêu tả màu sắc tươi tắn, đẹp đẽ của sự vật. VD: 鲜艳的红领巾。– Chiếc khăn quàng đỏ tươi thắm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲜
艳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1