Chuyển đến nội dung
一经一經

yìjīng

Hán Việt: NHẤT KINH

HSK7–9

1Liên từ

  1. một khi...
  2. hễ...

Ví dụ

  1. 该产品一经推出就受到了广泛好评。

    Gāi chǎnpǐn yìjīng tuīchū jiù shòudàole guǎngfàn hǎopíng.

    Sản phẩm này một khi vừa tung ra thị trường đã nhận được đánh giá cao rộng rãi.

  2. 合同一经签署,即具有法律效力。

    Hétong yìjīng qiānshǔ, jí jùyǒu fǎlǜ xiàolì.

    Hợp đồng một khi đã ký kết thì sẽ có hiệu lực pháp lý ngay.

  3. 消息一经传出,立刻引起了巨大轰动。

    Xiāoxi yìjīng chuánchū, lìkè yǐnqǐ le jùdà hōngdòng.

    Tin tức vừa truyền ra đã lập tức gây chấn động lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一经发现 yìjīng fāxiànmột khi bị phát hiện
  • 一经查实 yìjīng cházhímột khi được xác minh là đúng
  • 一经采用 yìjīng cǎiyòngmột khi được áp dụng
  • 一经核实 yìjīng héshímột khi được thẩm tra xác minh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

只要经过某个动作或某种情况(后常跟“就、便”等呼应)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一经 + động từ / cụm động từ,就 / 便 / 即……

biểu thị hành động hoặc tình huống chỉ cần xảy ra thì lập tức kéo theo kết quả phía sau; thường dùng trong văn viết, thông báo chính thức. VD: 一经查出,严肃处理。– Một khi bị phát hiện sẽ xử lý nghiêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1