1Phó từ
- hơi
- có chút
- hơi, có chút (thường chỉ điều không như ý)
- hơi, hơi... một chút
Ví dụ
2Adv
- hơi, có chút
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
稍微;略微(多含不如意之意)。
Ghi chú: Phó từ thường dùng trước tính từ mang sắc thái không như ý.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有点儿 + tính từ / động từ tâm lý
Đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý, thường biểu thị sự việc không như ý hoặc mức độ nhẹ. VD: 我今天有点儿不舒服。– Hôm nay tôi hơi khó chịu trong người.
Phân biệt: 有点儿 + tính từ vs. tính từ + 一点儿
有点儿 đứng trước biểu thị không hài lòng; tính từ + 一点儿 đứng sau biểu thị so sánh hoặc mong muốn. VD: 这双鞋有点儿大,有小一点儿的吗?– Đôi giày này hơi rộng, có đôi nhỏ hơn một chút không?
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
