Chuyển đến nội dung
上调上調

shàngtiáo

Hán Việt: THƯỢNG ĐIỀU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. điều chỉnh tăng
  2. tăng lên (giá, mức lương, lãi suất)

Ví dụ

  1. 央行决定上调存贷款基准利率。

    Yāngháng juédìng shàngtiáo cúndàikuǎn jīzhǔn lìlǜ.Ngân hàng trung ương quyết định điều chỉnh tăng lãi suất cơ bản tiền gửi và cho vay.

  2. 公司下个月将上调员工的基本工资。

    Gōngsī xià ge yuè jiāng shàngtiáo yuángōng de jīběn gōngzī.Công ty sẽ tăng lương cơ bản cho nhân viên vào tháng tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上调利率 shàngtiáo lìlǜtăng lãi suất
  • 上调价格 shàngtiáo jiàgétăng giá
  • 上调工资 shàngtiáo gōngzītăng lương
  • 大幅上调 dàfú shàngtiáođiều chỉnh tăng mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向上调整调高(价格、工资、汇率等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上调 + danh từ (giá/lãi suất/mức) + 至 / 到 + con số

Điều chỉnh tăng chỉ số nào đó lên đến một mức cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1