Chuyển đến nội dung
主力

zhǔlì

Hán Việt: CHỦ LỰC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、支

1Danh từ

  1. lực lượng chủ lực
  2. thành phần nòng cốt

Ví dụ

  1. 他是足球队的主力前锋。

    Tā shì zúqiúduì de zhǔlì qiánfēng.Anh ấy là tiền đạo chủ lực của đội bóng đá.

  2. 青年人是本次志愿服务活动的主力。

    Qīngniánrén shì běn cì zhìyuàn fúwù huódòng de zhǔlì.Thanh niên là lực lượng nòng cốt của hoạt động tình nguyện lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主力队员 zhǔlì duìyuánthành viên chủ lực
  • 主力部队 zhǔlì bùduìbộ đội chủ lực
  • 主力军 zhǔlìjūnlực lượng chủ lực
  • 绝对主力 juéduì zhǔlìtrụ cột tuyệt đối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起主要作用的力量;军队中的主要作战力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的主力

ai/cái gì là lực lượng nòng cốt của việc gì. VD: 青年是创新的主力。– Thanh niên là nòng cốt của sự đổi mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “主力” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1