1Danh từ
- bóng bàn
- môn bóng bàn
Ví dụ
Wǒmen xiàwǔ qù dǎ pīngpāngqiú ba.
Chiều nay chúng mình đi đánh bóng bàn đi.
Zhōngguó pīngpāngqiú duì de shílì fēicháng qiáng.
Thực lực của đội tuyển bóng bàn Trung Quốc rất mạnh.
Tā zài xuéxiào jǔbàn de pīngpāngqiú bǐsài zhōng dé le dì-yī míng.
Anh ấy đã đoạt giải nhất trong cuộc thi bóng bàn do trường tổ chức.
Dǎ pīngpāngqiú zài Zhōngguó shì yí xiàng fēicháng shòu huānyíng de yùndòng.
Chơi bóng bàn là môn thể thao rất được ưa chuộng ở Trung Quốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种球类运动,也是该运动所用的球。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打 + 乒乓球
chơi / đánh bóng bàn. VD: 你会打乒乓球吗?– Bạn biết đánh bóng bàn không?
连……也/都……,……更……
Câu phức tăng tiến biểu thị ý nhấn mạnh. Vế đầu dùng '连……也/都……' đưa ra một trường hợp cực đoan, khó nhất hoặc dễ nhất để làm nổi bật sự việc; vế sau dùng '更' (càng/huống chi) để nâng cấp độ lên mức độ cao hơn hoặc rõ rệt hơn.
连老人都喜欢打乒乓球,年轻人就更多了。 – Đến người già còn thích chơi bóng bàn, người trẻ thì càng nhiều.
他连饭都没吃,更没时间休息了。 – Anh ấy đến cơm còn chưa ăn, càng không có thời gian nghỉ ngơi.
Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
