Chuyển đến nội dung
乒乓球

pīngpāngqiú

Hán Việt: BĨNH BÀNG CẦU

HSK4Lượng từ: 个、副、场

1Danh từ

  1. bóng bàn
  2. môn bóng bàn

Ví dụ

  1. 我们下午去打乒乓球吧。

    Wǒmen xiàwǔ qù dǎ pīngpāngqiú ba.

    Chiều nay chúng mình đi đánh bóng bàn đi.

  2. 中国乒乓球队的实力非常强。

    Zhōngguó pīngpāngqiú duì de shílì fēicháng qiáng.

    Thực lực của đội tuyển bóng bàn Trung Quốc rất mạnh.

  3. 他在学校举办的乒乓球比赛中得了第一名。

    Tā zài xuéxiào jǔbàn de pīngpāngqiú bǐsài zhōng dé le dì-yī míng.

    Anh ấy đã đoạt giải nhất trong cuộc thi bóng bàn do trường tổ chức.

  4. 打乒乓球在中国是一项非常受欢迎的运动。

    Dǎ pīngpāngqiú zài Zhōngguó shì yí xiàng fēicháng shòu huānyíng de yùndòng.

    Chơi bóng bàn là môn thể thao rất được ưa chuộng ở Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打乒乓球 dǎ pīngpāngqiúđánh bóng bàn
  • 乒乓球拍 pīngpāngqiúpāivợt bóng bàn
  • 乒乓球桌 pīngpāngqiúzhuōbàn đánh bóng bàn
  • 乒乓球赛 pīngpāngqiúsàitrận đấu bóng bàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种球类运动,也是该运动所用的球。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 乒乓球

chơi / đánh bóng bàn. VD: 你会打乒乓球吗?– Bạn biết đánh bóng bàn không?

连……也/都……,……更……

Câu phức tăng tiến biểu thị ý nhấn mạnh. Vế đầu dùng '连……也/都……' đưa ra một trường hợp cực đoan, khó nhất hoặc dễ nhất để làm nổi bật sự việc; vế sau dùng '更' (càng/huống chi) để nâng cấp độ lên mức độ cao hơn hoặc rõ rệt hơn.

连老人都喜欢打乒乓球,年轻人就更多了。 – Đến người già còn thích chơi bóng bàn, người trẻ thì càng nhiều.

他连饭都没吃,更没时间休息了。 – Anh ấy đến cơm còn chưa ăn, càng không có thời gian nghỉ ngơi.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乒
乓
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1