Chuyển đến nội dung
互惠

hùhuì

Hán Việt: HỖ HUỆ

Tính từ

1Tính từ

  1. cùng có lợi
  2. hỗ huệ

Ví dụ

  1. 两国签署了互惠贸易协定。

    Liǎng guó qiānshǔ le hùhuì màoyì xiédìng.Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại đôi bên cùng có lợi.

  2. 合作应该建立在互利互惠的基础之上。

    Hézuò yīnggāi jiànlì zài hùlì hùhuì de jīchǔ zhī shàng.Hợp tác nên được xây dựng trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互惠互利 hùhuì hùlìđôi bên cùng có lợi
  • 互惠原则 hùhuì yuánzénguyên tắc tương hỗ/cùng có lợi
  • 互惠协定 hùhuì xiédìnghiệp định hỗ huệ
  • 互惠政策 hùhuì zhèngcèchính sách đôi bên cùng có lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相给予好处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

互惠 + danh từ

互惠 làm định ngữ trực tiếp cho danh từ. VD: 互惠关税 – Thuế quan hỗ huệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

互
惠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “互惠” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1