Chuyển đến nội dung
京剧京劇

jīngjù

Hán Việt: KINH KỊCH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 出、场、台

1Danh từ

  1. kinh kịch

Ví dụ

  1. 很多外国朋友喜欢看京剧。

    Hěn duō wàiguó péngyou xǐhuan kàn jīngjù.Rất nhiều bạn bè nước ngoài thích xem kinh kịch.

  2. 爷爷年轻时唱过京剧。

    Yéye niánqīng shí chàngguo jīngjù.Hồi trẻ ông nội từng hát kinh kịch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看京剧 kàn jīngjùxem kinh kịch
  • 听京剧 tīng jīngjùnghe kinh kịch
  • 唱京剧 chàng jīngjùhát kinh kịch
  • 京剧脸谱 jīngjù liǎnpǔmặt nạ kinh kịch
  • 京剧演员 jīngjù yǎnyuándiễn viên kinh kịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国戏曲的主要剧种之一,以唱腔优美、表演程式规范著称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看/听/唱 + 京剧

xem/nghe/hát kinh kịch. VD: 我周末打算去剧场看京剧。– Cuối tuần tôi định đến nhà hát xem kinh kịch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

京
剧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1