Chuyển đến nội dung
活期

huóqī

Hán Việt: HOẠT KỲ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. không kỳ hạn (tiền gửi ngân hàng)

Ví dụ

  1. 我把这笔钱存了活期。

    Wǒ bǎ zhè bǐ qián cún le huóqī.Tôi đã gửi khoản tiền này theo hình thức không kỳ hạn.

  2. 活期存款随时都可以支取,非常方便。

    Huóqī cúnkuǎn suíshí dōu kěyǐ zhīqǔ, fēicháng fāngbiàn.Tiền gửi không kỳ hạn có thể rút bất cứ lúc nào, rất thuận tiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 活期存款 huóqī cúnkuǎntiền gửi không kỳ hạn
  • 活期储蓄 huóqī chǔxùtiết kiệm không kỳ hạn
  • 活期利率 huóqī lìlǜlãi suất không kỳ hạn
  • 存活期 cún huóqīgửi không kỳ hạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有固定期限的(特指银行存款)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

存 + 活期

Gửi tiền theo hình thức không kỳ hạn. VD: 平时用的零钱最好存活期。– Tiền tiêu vặt hàng ngày tốt nhất nên gửi không kỳ hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

活
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “活期” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1