1Danh từ
- quan hệ công chúng
- PR
Ví dụ
Zhè jiā gōngsī hěn zhòngshì gōngguān gōngzuò.
Công ty này rất coi trọng công tác quan hệ công chúng.
Fāshēng shìgù hòu, gōngguānbù xùnsù fābiǎo le shēngmíng.
Sau khi xảy ra sự cố, bộ phận PR nhanh chóng đưa ra tuyên bố.
Tāmen tōngguò gōngguān huódòng tíshēng le pǐnpái zhīmíngdù.
Họ nâng cao độ nhận diện thương hiệu thông qua các hoạt động PR.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
公共关系的简称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
做 / 进行 + 公关
tiến hành hoạt động quan hệ công chúng. VD: 公司正在针对此次事件做危机公关。– Công ty đang tiến hành PR khủng hoảng nhằm vào sự cố lần này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
