Chuyển đến nội dung
团队團隊

tuánduì

Hán Việt: ĐOÀN ĐỘI

Danh từN

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đội ngũ
  2. tập thể
  3. team

Ví dụ

  1. 我们是一个充满活力的团队。

    Wǒmen shì yí gè chōngmǎn huólì de tuánduì.Chúng tôi là một đội ngũ tràn đầy sức sống.

  2. 这个项目的成功离不开团队的合作。

    Zhè ge xiàngmù de chénggōng lí bù kāi tuánduì de hézuò.Sự thành công của dự án này không thể tách rời sự hợp tác của toàn đội.

2N

  1. đội ngũ, tập thể, nhóm

Ví dụ

  1. 一个优秀的团队能让每个人都发挥出自己的长处。

    Yí gè yōuxiù de tuánduì néng ràng měi gè rén dōu fāhuī chū zìjǐ de chángchu.Một tập thể xuất sắc có thể giúp mỗi cá nhân phát huy sở trường của mình.

  2. 他是我们团队之首。

    Tā shì wǒmen tuánduì zhī shǒu.Anh ấy là người đứng đầu nhóm chúng tôi.

    Từ mục 首

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 团队精神 tuánduì jīngshéntinh thần đồng đội
  • 团队合作 tuánduì hézuòhợp tác đội ngũ
  • 带领团队 dàilǐng tuánduìdẫn dắt đội ngũ
  • 组建团队 zǔjiàn tuánduìthành lập đội ngũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有共同目标、协同合作的集体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

团队 + 合作/精神/意识

Được dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ thể hiện tinh thần hoặc hoạt động tập thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

团
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “团队” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1