1Danh từ
- động tác
- cử chỉ
Ví dụ
2Động từ
- hành động
- hoạt động
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
全身或身体的一部分的活动;举动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
动作 + 形容词 (慢/快/熟练)
Miêu tả đặc điểm tốc độ hoặc tính chất của động tác.
不是……,就是……
Dùng để biểu thị quan hệ lựa chọn giữa hai khả năng, trường hợp hoặc hành động (thường mang ý loại trừ: không phải cái này thì chắc chắn là cái kia). Dịch sang tiếng Việt là 'không phải... thì là...', 'không... thì cũng...'. Hai vế sau '不是' và '就是' thường có cấu trúc ngữ pháp tương đương nhau.
我一紧张,不是忘了台词,就是忘了动作。 – Hễ hồi hộp là tôi không quên lời thì cũng quên động tác.
周末他不是在家看书,就是去打球。 – Cuối tuần anh ấy không ở nhà đọc sách thì cũng đi chơi bóng.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)
Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.
大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.
他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
