Chuyển đến nội dung
动作動作

dòngzuò

Hán Việt: ĐỘNG TÁC

Danh từĐộng từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. động tác
  2. cử chỉ

Ví dụ

  1. 他的舞蹈动作非常优美。

    Tā de wǔdǎo dòngzuò fēicháng yōuměi.Động tác múa của anh ấy rất uyển chuyển.

  2. 教练正在耐心地纠正我的动作。

    Jiàoliàn zhèngzài nàixīn de jiūzhèng wǒ de dòngzuò.Huấn luyện viên đang kiên nhẫn sửa động tác cho tôi.

2Động từ

  1. hành động
  2. hoạt động

Ví dụ

  1. 快点动作,我们要迟到了。

    Kuài diǎn dòngzuò, wǒmen yào chídào le.Hành động nhanh lên nào, chúng ta sắp muộn rồi.

  2. 大家赶紧动作起来,把教室打扫干净。

    Dàjiā gǎnjǐn dòngzuò qǐlái, bǎ jiàoshì dǎsǎo gānjìng.Mọi người mau hành động đi, quét dọn lớp học cho sạch sẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 动作敏捷 dòngzuò mǐnjiéđộng tác nhanh nhẹn
  • 动作缓慢 dòngzuò huǎnmànđộng tác chậm chạp
  • 标准动作 biāozhǔn dòngzuòđộng tác chuẩn
  • 动作片 dòngzuòpiànphim hành động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

全身或身体的一部分的活动;举动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动作 + 形容词 (慢/快/熟练)

Miêu tả đặc điểm tốc độ hoặc tính chất của động tác.

不是……,就是……

Dùng để biểu thị quan hệ lựa chọn giữa hai khả năng, trường hợp hoặc hành động (thường mang ý loại trừ: không phải cái này thì chắc chắn là cái kia). Dịch sang tiếng Việt là 'không phải... thì là...', 'không... thì cũng...'. Hai vế sau '不是' và '就是' thường có cấu trúc ngữ pháp tương đương nhau.

我一紧张,不是忘了台词,就是忘了动作。 – Hễ hồi hộp là tôi không quên lời thì cũng quên động tác.

周末他不是在家看书,就是去打球。 – Cuối tuần anh ấy không ở nhà đọc sách thì cũng đi chơi bóng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)

Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.

大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.

他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1