Chuyển đến nội dung
教练教練

jiàoliàn

Hán Việt: GIÁO LUYỆN

Danh từĐộng từ

HSK4Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. huấn luyện viên

Ví dụ

  1. 李老师是我们的足球教练。

    Lǐ lǎoshī shì wǒmen de zúqiú jiàoliàn.Thầy Lý là huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi.

  2. 在教练的指导下,他的游泳技术进步很快。

    Zài jiàoliàn de zhǐdǎo xià, tā de yóuyǒng jìshù jìnbù hěn kuài.Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên, kỹ thuật bơi của anh ấy tiến bộ rất nhanh.

2Động từ

  1. huấn luyện
  2. hướng dẫn

Ví dụ

  1. 他专门教练新手开车。

    Tā zhuānmén jiàoliàn xīnshǒu kāichē.Anh ấy chuyên huấn luyện người mới lái xe.

  2. 他负责教练学校篮球队。

    Tā fùzé jiàoliàn xuéxiào lánqiúduì.Anh ấy chịu trách nhiệm huấn luyện đội bóng rổ của trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 足球教练 zúqiú jiàoliànhuấn luyện viên bóng đá
  • 驾校教练 jiàxiào jiàoliànthầy dạy lái xe
  • 总教练 zǒngjiàoliànhuấn luyện viên trưởng
  • 当教练 dāng jiàoliànlàm huấn luyện viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事运动、驾驶等专业技术训练与指导的人;进行训练指导。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 教练 + 的指导/帮助下

Dưới sự chỉ bảo/giúp đỡ của huấn luyện viên.

主语 + 表扬/批评 + 宾语1 + 动词 + 宾语2

Câu kiêm ngữ dùng để biểu đạt sự khen ngợi (表扬) hoặc phê bình (批评) đối với việc làm, hành vi cụ thể của một người nào đó. Trong đó, 'tân ngữ 1' vừa làm tân ngữ của động từ 'khen/chê', vừa làm chủ ngữ thực hiện hành động ở vế sau ('động từ + tân ngữ 2').

教练表扬他取得了很大的进步。 – Huấn luyện viên khen anh ấy có tiến bộ rất lớn.

王老师表扬白家月每天坚持写日记。 – Cô Vương khen Bạch Gia Nguyệt ngày nào cũng kiên trì viết nhật ký.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教
练

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “教练” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1