1Danh từ
- tôn chỉ
- mục đích
- phương châm
Ví dụ
Zhè jiā gōngsī de fúwù zōngzhǐ shì kèhù zhìshàng.
Tôn chỉ phục vụ của công ty này là khách hàng là trên hết.
Běn xuéhuì de zōngzhǐ shì cùjìn xuéshù jiāoliú yǔ hézuò.
Tôn chỉ của hội chúng tôi là thúc đẩy giao lưu và hợp tác học thuật.
Wǒmen bìxū láojì quánxīnquányì wèi rénmín fúwù de zōngzhǐ.
Chúng ta phải ghi nhớ tôn chỉ toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
主要的目的和意图。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为宗旨
Biểu thị việc lấy nguyên tắc hoặc mục tiêu nào đó làm phương châm cốt lõi. VD: 该组织以保护环境为宗旨。– Tổ chức này lấy việc bảo vệ môi trường làm tôn chỉ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
