Chuyển đến nội dung
忠告

zhōnggào

Hán Việt: TRUNG CÁO

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 条、句

1Danh từ

  1. lời khuyên chân thành
  2. lời khuyên can

Ví dụ

  1. 谢谢你给我的忠告。

    Xièxie nǐ gěi wǒ de zhōnggào.Cảm ơn lời khuyên chân thành của bạn.

  2. 良药苦口,他的忠告你一定要记在心上。

    Liángyào kǔkǒu, tā de zhōnggào nǐ yídìng yào jì zài xīn shang.Thuốc đắng dã tật, lời khuyên của anh ấy bạn nhất định phải ghi nhớ trong lòng.

2Động từ

  1. chân thành khuyên bảo
  2. khuyên can

Ví dụ

  1. 我忠告你不要冒险做这件事。

    Wǒ zhōnggào nǐ bú yào màoxiǎn zuò zhè jiàn shì.Tôi thật lòng khuyên bạn đừng mạo hiểm làm việc này.

  2. 医生忠告病人要戒烟戒酒。

    Yīshēng zhōnggào bìngrén yào jièyān jièjiǔ.Bác sĩ khuyên can người bệnh phải bỏ thuốc lá và kiêng rượu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真诚的忠告 zhēnchéng de zhōnggàolời khuyên chân thành
  • 一条忠告 yì tiáo zhōnggàomột lời khuyên
  • 忠告某人 zhōnggào mǒurénkhuyên can ai đó
  • 听从忠告 tīngcóng zhōnggàonghe theo lời khuyên
  • 严肃忠告 yánsù zhōnggàonghiêm túc cảnh báo, khuyên can

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

诚恳劝告的话;真诚地劝告。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忠告 + ai đó + (không) được làm gì

Dùng làm động từ, chân thành khuyên bảo ai làm hoặc không làm việc gì.

给 + ai đó + 忠告

Dùng làm danh từ: đưa ra lời khuyên chân thành cho ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忠
告

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1