Chuyển đến nội dung
报酬報酬

bàochou

Hán Việt: BÁO THÙ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. thù lao
  2. tiền công

Ví dụ

  1. 付出劳动后应该得到相应的报酬。

    Fùchū láodòng hòu yīnggāi dédào xiāngyìng de bàochou.Sau khi bỏ sức lao động thì nên nhận được thù lao tương xứng.

  2. 这份兼职工作的报酬很高。

    Zhè fèn jiānzhí gōngzuò de bàochou hěn gāo.Mức thù lao của công việc làm thêm này rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得报酬 huòdé bàochounhận được thù lao
  • 劳动报酬 láodòng bàochouthù lao lao động
  • 索取报酬 suǒqǔ bàochouđòi thù lao
  • 丰厚的报酬 fēnghòu de bàochouthù lao hậu hĩnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于使用别人的劳动或物品等而付给的钱或实物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

得到/获得 + 相应的/丰厚的 + 报酬

Nhận được mức thù lao tương xứng hoặc hậu hĩnh.

不计报酬

Không màng tới tiền công hay thù lao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
酬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1