Từ điển chưa có mục “拓”. Pinyin tham khảo: tuò. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “拓” 6
- 开拓kāituò KHAI THÁCmở rộng; khai phá; khai thácHSK7–9
- 拓宽tuòkuān THÁC KHOANmở rộng; nới rộngHSK7–9
- 拓展tuòzhǎn THÁC TRIỂNmở rộng; phát triểnHSK7–9
- 拓本tàběn THÁC BẢNbản rập (bản in lại chữ hoặc hình trên bia đá, đồ đồng bằng cách áp giấy và chấm mực)
- 拓印tàyìn THÁC ẤNdập bản khắc; in thác bản (sao chép chữ hoặc hoa văn trên đồ đá, kim loại bằng giấy mực)
- 开拓者kāituòzhěngười khai thác; người tiên phong; người mở đườngHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
