Chuyển đến nội dung
开拓開拓

kāituò

Hán Việt: KHAI THÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mở rộng
  2. khai phá
  3. khai thác
  4. phát triển

Ví dụ

  1. 我们要积极开拓国际市场。

    Wǒmen yào jījí kāituò guójì shìchǎng.Chúng ta phải tích cực mở rộng thị trường quốc tế.

  2. 我们要积极开拓海外市场。

    Wǒmen yào jījí kāituò hǎiwài shìchǎng.Chúng ta cần tích cực mở rộng thị trường nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开拓市场 kāituò shìchǎngmở rộng thị trường
  • 开拓视野 kāituò shìyěmở rộng tầm mắt/tầm nhìn
  • 开拓创新 kāituò chuàngxīnkhai phá đổi mới
  • 勇于开拓 yǒngyú kāituòdũng cảm khai phá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开辟,扩展(疆域、市场、业务等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开拓 + 市场/领域/业务

Mở rộng phạm vi hoạt động kinh doanh hoặc ngành nghề. VD: 公司正在努力开拓新业务。– Công ty đang nỗ lực mở rộng mảng kinh doanh mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
拓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “开拓” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1