Chuyển đến nội dung
推翻

tuīfān

Hán Việt: THÔI PHIÊN

HSK7–9

1Động từ

  1. lật đổ
  2. bác bỏ
  3. phủ định

Ví dụ

  1. 人民起义推翻了腐败的统治。

    Rénmín qǐyì tuīfānle fǔbài de tǒngzhì.

    Cuộc khởi nghĩa của nhân dân đã lật đổ nền thống trị thối nát.

  2. 新的证据推翻了之前的结论。

    Xīn de zhèngjù tuīfānle zhīqián de jiélùn.

    Bằng chứng mới đã bác bỏ kết luận trước đó.

  3. 我们之前的方案被推翻了,必须重新制定。

    Wǒmen zhīqián de fāng'àn bèi tuīfān le, bìxū chóngxīn zhìdìng.

    Phương án trước đây của chúng tôi đã bị bác bỏ, phải lập lại kế hoạch mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推翻政权 tuīfān zhèngquánlật đổ chính quyền
  • 推翻结论 tuīfān jiélùnbác bỏ kết luận
  • 推翻原定计划 tuīfān yuándìng jìhuàhủy bỏ kế hoạch đã định
  • 彻底推翻 chèdǐ tuīfānbác bỏ/lật đổ hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用武力推倒政权;否定已有的结论、计划等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

推翻 + tân ngữ (chính quyền/kết luận/phương án)

Lật đổ một thể chế quyền lực, hoặc phủ định hoàn toàn một kết luận, kế hoạch.

被 + 推翻

Bị lật đổ hoặc bị bác bỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

推
翻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1