1Động từ
- lật đổ
- bác bỏ
- phủ định
Ví dụ
Rénmín qǐyì tuīfānle fǔbài de tǒngzhì.
Cuộc khởi nghĩa của nhân dân đã lật đổ nền thống trị thối nát.
Xīn de zhèngjù tuīfānle zhīqián de jiélùn.
Bằng chứng mới đã bác bỏ kết luận trước đó.
Wǒmen zhīqián de fāng'àn bèi tuīfān le, bìxū chóngxīn zhìdìng.
Phương án trước đây của chúng tôi đã bị bác bỏ, phải lập lại kế hoạch mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用武力推倒政权;否定已有的结论、计划等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
推翻 + tân ngữ (chính quyền/kết luận/phương án)
Lật đổ một thể chế quyền lực, hoặc phủ định hoàn toàn một kết luận, kế hoạch.
被 + 推翻
Bị lật đổ hoặc bị bác bỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
