1Động từ
- xoay tròn
- quay quanh
- xoay tròn, quay quanh
Ví dụ
Dìqiú ràozhe tàiyáng xuánzhuǎn.
Trái đất quay quanh mặt trời.
Wǔzhě zài wǔtái zhōngyāng qīngkuài de xuánzhuǎn.
Vũ công xoay tròn một cách uyển chuyển ở giữa sân khấu.
Fēngchē zài wēifēng zhōng mànman xuánzhuǎn.
Cối xay gió từ từ quay tròn trong làn gió nhẹ.
Zhǐzhēn zài biǎopán shang píngwěn de xuánzhuǎn, shuōmíng gùzhàng yǐjīng páichú le.
Kim đồng hồ quay đều trên mặt số, chứng tỏ trục trặc đã được xử lý xong.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
围绕一个中心运动或转动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
绕着……旋转
Biểu thị sự quay xung quanh một tâm hoặc một trục nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “旋转” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
