1Danh từ
- bình thường
- ngày thường
- lúc thường
- ngày thường, bình thường
- bình thường, lúc thường
Ví dụ
2N
- ngày thường, bình thường, lúc thường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一般的、通常的时候,区别于特殊的或非常时期。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
平时 + chủ ngữ (hoặc chủ ngữ + 平时) + động từ
chỉ thời gian thường ngày để làm việc gì đó. VD: 我平时都坐地铁上班。– Tôi lúc thường toàn đi tàu điện ngầm đi làm.
偶尔
Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.
他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
A + 比 + B + 多 / 少 / 早 / 晚 + Động từ + Cụm số lượng
Dùng trong câu so sánh chữ "比" để biểu thị sự chênh lệch cụ thể về mặt số lượng hoặc thời gian khi thực hiện hành động. Lưu ý: các phó từ "多", "少", "早", "晚" bắt buộc đứng trước động từ, còn cụm từ chỉ số lượng phải đứng sau động từ.
冬天动物园比平时早关门一个小时。 – Mùa đông vườn bách thú đóng cửa sớm hơn bình thường một tiếng.
哥哥比我多吃了两个苹果。 – Anh trai ăn nhiều hơn tôi hai quả táo.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
