Chuyển đến nội dung
权威權威

quánwēi

Hán Việt: QUYỀN UY

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. uy quyền
  2. quyền uy
  3. người có thẩm quyền
  4. chuyên gia đầu ngành

Ví dụ

  1. 他在这个学术领域是一位公认的权威。

    Tā zài zhège xuéshù lǐngyù shì yí wèi gōngrèn de quánwēi.

    Ông ấy là một chuyên gia đầu ngành được công nhận trong lĩnh vực học thuật này.

  2. 法律的权威是不容侵犯的。

    Fǎlǜ de quánwēi shì bùróng qīnfàn de.

    Uy quyền của pháp luật là không thể xâm phạm.

  3. 任何人都不能挑战国家的权威。

    Rènhé rén dōu bù néng tiǎozhàn guójiā de quánwēi.

    Không ai được phép thách thức uy quyền của quốc gia.

2Tính từ

  1. có thẩm quyền
  2. xác thực
  3. đáng tin cậy

Ví dụ

  1. 这是一份权威的调查报告。

    Zhè shì yí fèn quánwēi de diàochá bàogào.

    Đây là một bản báo cáo điều tra có tính xác thực cao.

  2. 有关疫情的最新消息,请以权威渠道发布的内容为准。

    Yǒuguān yìqíng de zuìxīn xiāoxi, qǐng yǐ quánwēi qúdào fābù de nèiróng wéi zhǔn.

    Đối với tin tức mới nhất về dịch bệnh, xin lấy nội dung do các kênh chính thống, có thẩm quyền công bố làm chuẩn.

  3. 这家机构给出了非常权威的解答。

    Zhè jiā jīgòu gěichū le fēicháng quánwēi de jiědá.

    Cơ quan này đã đưa ra lời giải đáp vô cùng uy tín và xác thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 权威人士 quánwēi rénshìnhân vật có thẩm quyền/uy tín
  • 权威机构 quánwēi jīgòucơ quan có thẩm quyền
  • 树立权威 shùlì quánwēixây dựng uy tín/uy quyền
  • 挑战权威 tiǎozhàn quánwēithách thức uy quyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人信从的力量和威望,或在某方面具有威望的地位者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……方面是权威

là chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực nào đó. VD: 他在心脏病研究方面是权威。– Ông ấy là chuyên gia đầu ngành trong nghiên cứu bệnh tim.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

权
威

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1