Chuyển đến nội dung
灾害災害

zāihài

Hán Việt: TAI HẠI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. tai hại
  2. thảm họa
  3. thiên tai

Ví dụ

  1. 我们要积极预防自然灾害。

    Wǒmen yào jījí yùfáng zìrán zāihài.Chúng ta cần tích cực phòng ngừa thiên tai.

  2. 这次洪涝灾害给当地造成了巨大的经济损失。

    Zhè cì hónglào zāihài gěi dāngdì zàochéng le jùdà de jīngjì sǔnshī.Trận bão lũ lần này đã gây ra thiệt hại kinh tế to lớn cho địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自然灾害 zìrán zāihàithiên tai
  • 预防灾害 yùfáng zāihàiphòng ngừa thảm họa
  • 减轻灾害 jiǎnqīng zāihàigiảm nhẹ thảm họa
  • 地质灾害 dìzhì zāihàithảm họa địa chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

造成损失的自然或人为祸事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受 + 灾害

bị / chịu thiệt hại do thảm họa. VD: 该地区经常遭受旱灾等自然灾害。– Khu vực này thường xuyên phải gánh chịu các thiên tai như hạn hán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灾
害

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1