1Danh từ
- đường dây nóng (điện thoại)
Ví dụ
Rúguǒ yǒu yíwèn, kěyǐ bōdǎ wǒmen de fúwù rèxiàn.
Nếu có thắc mắc, bạn có thể gọi vào đường dây nóng phục vụ của chúng tôi.
Zhè tiáo qiúzhù rèxiàn èrshísì xiǎoshí dōu yǒu rén zhíbān.
Đường dây nóng trợ giúp này có người trực suốt 24 giờ.
Shìmín rèxiàn měitiān dūhuì jiēdào dàliàng de zīxún diànhuà.
Đường dây nóng dành cho người dân mỗi ngày đều tiếp nhận rất nhiều cuộc gọi tư vấn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为便于迅速联系而设立的直通电话线,多用于公众咨询、求助或投诉。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拨打 + 热线 (电话)
gọi tới đường dây nóng. VD: 请拨打热线咨询。– Xin vui lòng gọi đường dây nóng để được tư vấn.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
