1Danh từ
- biển hiệu
- biển quảng cáo cửa hàng
- chiêu bài (nghĩa bóng: vỏ bọc lừa bịp)
Ví dụ
Diàn mén qián guà zhe yī kuài xǐngmù de zhāopai.
Trước cửa tiệm treo một tấm biển hiệu rất bắt mắt.
Tā dǎ zhe císhàn de zhāopai dàochù liǎncái.
Hắn giương chiêu bài từ thiện để vơ vét tiền khắp nơi.
Zhè jiā lǎodiàn de jīnzì zhāopai yǐjīng yǒu yībǎi duō nián de lìshǐ le.
Biển hiệu mạ vàng của tiệm lâu đời này đã có lịch sử hơn một trăm năm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
商店的字号标志;比喻打出来的某种旗号或借口。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打着……的招牌 + Hành động
Lấy danh nghĩa hoặc vỏ bọc nào đó để che đậy mục đích thực sự (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
