Chuyển đến nội dung
琐碎瑣碎

suǒsuì

Hán Việt: TỎA TOÁI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vụn vặt
  2. lặt vặt
  3. rườm rà

Ví dụ

  1. 日常生活中总有许多琐碎的事情要处理。

    Rìcháng shēnghuó zhōng zǒng yǒu xǔduō suǒsuì de shìqing yào chǔlǐ.Trong cuộc sống thường nhật luôn có rất nhiều việc vụn vặt cần xử lý.

  2. 别为这些琐碎的小事争吵了。

    Bié wèi zhèxiē suǒsuì de xiǎoshì zhēngchǎo le.Đừng cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt vụn vặt này nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 琐碎的事情 suǒsuì de shìqingviệc vụn vặt
  • 琐碎的小事 suǒsuì de xiǎoshìchuyện nhỏ nhặt
  • 工作琐碎 gōngzuò suǒsuìcông việc lặt vặt
  • 事务琐碎 shìwù suǒsuìsự vụ rườm rà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

细小而繁多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

琐碎 + 的 + Danh từ

Làm định ngữ biểu thị tính chất vụn vặt, nhỏ nhặt của sự việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

琐
碎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1