Chuyển đến nội dung
纤维纖維

xiānwéi

Hán Việt: TIÊM DUY

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 根、层

1Danh từ

  1. chất xơ
  2. sợi

Ví dụ

  1. 多吃富含纤维的蔬菜对身体有益。

    Duō chī fùhán xiānwéi de shūcài duì shēntǐ yǒuyì.Ăn nhiều rau củ giàu chất xơ rất có lợi cho sức khỏe.

  2. 这种衣服是用合成纤维制成的。

    Zhè zhǒng yīfu shì yòng héchéng xiānwéi zhìchéng de.Loại quần áo này được làm từ sợi tổng hợp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 膳食纤维 shànshí xiānwéichất xơ thực phẩm
  • 化学纤维 huàxué xiānwéisợi hóa học
  • 植物纤维 zhíwù xiānwéisợi thực vật
  • 合成纤维 héchéng xiānwéisợi tổng hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天然的或人工合成的细丝状物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

富含 + 纤维

Giàu chất xơ / hàm lượng xơ cao. VD: 这种水果富含纤维。(Loại trái cây này rất giàu chất xơ).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纤
维

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “纤维” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1