Chuyển đến nội dung
相比

xiāngbǐ

Hán Việt: TƯƠNG TỈ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. so sánh
  2. so với
  3. so với, so sánh

Ví dụ

  1. 与去年相比,今年的产量增加了。

    Yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián de chǎnliàng zēngjiā le.So với năm ngoái, sản lượng năm nay đã tăng lên.

  2. 跟其他同学相比,他更努力。

    Gēn qítā tóngxué xiāngbǐ, tā gèng nǔlì.So với các bạn học khác, cậu ấy chăm chỉ hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相相比 hùxiāng xiāngbǐso sánh lẫn nhau
  • 相比之下 xiāngbǐ zhī xiàso sánh mà thấy, khi so sánh
  • 无法相比 wúfǎ xiāngbǐkhông thể so sánh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相比较。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与 / 跟 / 和 + A + 相比,B……

Dùng để so sánh giữa A và B, thường đứng đầu câu để làm trạng ngữ. VD: 和以前相比,生活更好了。– So với trước đây, cuộc sống tốt đẹp hơn nhiều.

跟 / 与……相比

Dùng để so sánh giữa hai sự vật, hiện tượng. Trong văn nói hoặc ngữ cảnh thông thường dùng 「跟」; trong văn viết hoặc tình huống trang trọng thường dùng 「与」. Phía sau cấu trúc này thường là vế câu nêu rõ kết quả so sánh.

跟坐公交车相比,坐地铁快多了。 – So với đi xe buýt, đi tàu điện ngầm nhanh hơn nhiều.

与去年相比,今年来北京的游客更多。 – So với năm ngoái, năm nay khách du lịch đến Bắc Kinh đông hơn.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
比

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1