Chuyển đến nội dung
脑海腦海

nǎohǎi

Hán Việt: NÃO HẢI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. tâm trí
  2. đầu óc
  3. óc

Ví dụ

  1. 那个场景一直浮现在我的脑海中。

    Nàge chǎngjǐng yìzhí fúxiàn zài wǒ de nǎohǎi zhōng.Cảnh tượng ấy cứ mãi hiện lên trong tâm trí tôi.

  2. 故乡的美好回忆深深印在他的脑海里。

    Gùxiāng de měihǎo huíyì shēnshēn yìn zài tā de nǎohǎi lǐ.Ký ức tốt đẹp về quê hương in sâu vào trong tâm trí anh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 浮现在脑海 fúxiàn zài nǎohǎihiện lên trong tâm trí
  • 脑海中 nǎohǎi zhōngtrong đầu óc / tâm trí
  • 涌入脑海 yǒngrù nǎohǎiùa vào tâm trí
  • 印在脑海里 yìn zài nǎohǎi lǐin đậm trong tâm trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指脑子里,思想深处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……脑海中 / 脑海里

ở trong tâm trí / đầu óc của ai. VD: 这句话长久地留在我的脑海中。– Câu nói này đọng lại rất lâu trong tâm trí tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脑
海

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1