Chuyển đến nội dung
脯氨酸

púānsuān · pǔ'ānsuān

Hán Việt: PHỦ AM TOAN

Danh từ

Lượng từ: 种

púānsuān PHỦ AM TOAN

1Danh từ

  1. proline (một loại axit amin)

Ví dụ

  1. 脯氨酸是人体合成胶原蛋白的重要原料。

    Pú'ānsuān shì réntǐ héchéng jiāoyuándànbái de zhòngyào yuánliào.Proline là nguyên liệu quan trọng để cơ thể tổng hợp collagen.

  2. 植物在干旱逆境下会积累大量脯氨酸。

    Zhíwù zài gānhàn nìjìng xià huì jīlěi dàliàng pú'ānsuān.Thực vật sẽ tích lũy lượng lớn proline trong điều kiện hạn hán bất lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 游离脯氨酸 yóulí pú'ānsuānproline tự do
  • 脯氨酸含量 pú'ānsuān hánliànghàm lượng proline
  • 富含脯氨酸 fùhán pú'ānsuāngiàu proline
  • 脯氨酸积累 pú'ānsuān jīlěitích lũy proline

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种非必需氨基酸,是构成胶原蛋白的主要成分之一。

pǔ'ānsuān PHỦ AM TOAN

2Danh từ

  1. proline (một loại axit amin)

Ví dụ

  1. 植物在干旱逆境下会积累大量脯氨酸。

    Zhíwù zài gānhàn nìjìng xià huì jīlěi dàliàng pǔ'ānsuān.Thực vật sẽ tích lũy một lượng lớn proline trong điều kiện khô hạn bất lợi.

  2. 脯氨酸是构成人体蛋白质的重要成分之一。

    Pǔ'ānsuān shì gòuchéng réntǐ dànbáizhì de zhòngyào chéngfèn zhī yī.Proline là một trong những thành phần quan trọng cấu tạo nên protein của cơ thể người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 游离脯氨酸 yóulí pǔ'ānsuānproline tự do
  • 脯氨酸含量 pǔ'ānsuān hánliànghàm lượng proline
  • 脯氨酸积累 pǔ'ānsuān jīlěitích lũy proline
  • 羟脯氨酸 qiǎngpǔ'ānsuānhydroxyproline

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种常见的非必需氨基酸,在植物抗逆及胶原蛋白合成中起重要作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脯氨酸 + 含量 / 积累

Dùng chỉ hàm lượng hoặc sự tích tụ proline trong sinh học. VD: 检测脯氨酸含量 – Kiểm tra hàm lượng proline.

脯氨酸 + 含量/积累

Dùng biểu thị hàm lượng hoặc sự tích lũy proline trong sinh hóa thực vật, sinh học. VD: 干旱导致脯氨酸积累。– Hạn hán dẫn đến tích lũy proline.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脯
氨
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1