1Danh từ
- thành phần
- yếu tố cấu thành
Ví dụ
Zhè zhǒng yǐnliào bù hán rènhé huàxué chéngfèn.
Loại đồ uống này không chứa bất kỳ thành phần hóa học nào.
Mǎi yào shí yào zhùyì chákàn yàopǐn de chéngfèn biǎo.
Khi mua thuốc cần chú ý xem bảng thành phần thuốc.
Zhè jù huà lǐ bāohán zhe yōumò de chéngfèn.
Trong câu nói này có chứa đựng yếu tố hài hước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
构成事物的各种要素或比例。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
含有 / 缺少 + 某种成分
Biểu thị bên trong vật chất chứa hoặc thiếu một thành phần nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
