Chuyển đến nội dung
膨胀膨脹

péngzhàng

Hán Việt: BÀNH TRƯỚNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giãn nở
  2. phình to
  3. bành trướng

Ví dụ

  1. 物体受热通常会膨胀。

    Wùtǐ shòurè tōngcháng huì péngzhàng.Vật thể khi gặp nhiệt độ cao thường sẽ giãn nở.

  2. 通货膨胀对普通人的生活有很大影响。

    Tōnghuò péngzhàng duì pǔtōngrén de shēnghuó yǒu hěn dà yǐngxiǎng.Lạm phát ảnh hưởng rất lớn đến đời sống của người bình thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 通货膨胀 tōnghuò péngzhànglạm phát
  • 热胀冷缩 rè zhàng lěng suōnóng nở lạnh co
  • 野心膨胀 yěxīn péngzhàngdã tâm bành trướng
  • 急剧膨胀 jíjù péngzhàngphình to nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体的体积增大;比喻事物的规模扩大或数量增加。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 膨胀

Chủ ngữ tự phình to ra hoặc bành trướng về quy mô, tâm lý. VD: 欲望不断膨胀 – ham muốn không ngừng bành trướng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

膨
胀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “膨胀” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1