Chuyển đến nội dung
虽雖

suī

Hán Việt: TUY

HSK6

1Liên từ

  1. tuy
  2. tuy rằng
  3. dù

Ví dụ

  1. 他虽年轻,但经验很丰富。

    Tā suī niánqīng, dàn jīngyàn hěn fēngfù.

    Anh ấy tuy trẻ nhưng kinh nghiệm rất phong phú.

  2. 虽有困难,我们也要坚持下去。

    Suī yǒu kùnnan, wǒmen yě yào jiānchí xiàqù.

    Dù có khó khăn, chúng ta cũng phải kiên trì tới cùng.

  3. 麻雀虽小,五脏俱全。

    Máquè suī xiǎo, wǔzàng jù quán.

    Chim sẻ tuy nhỏ nhưng ngũ tạng đủ cả.

2Conj

  1. dù, tuy rằng

Ví dụ

  1. 条件虽艰苦,但他依然坚持到底。

    Tiáojiàn suī jiānkǔ, dàn tā yīrán jiānchí dàodǐ.

    Điều kiện tuy gian khổ, nhưng anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.

  2. 虽然很贵,但是很好。

    Suīrán hěn guì, dànshì hěn hǎo.

    Tuy rất đắt nhưng rất tốt.

    Từ mục 虽然

  3. 虽然很贵,但是很好看。

    Suīrán hěn guì, dànshì hěn hǎokàn.

    Tuy rất đắt nhưng lại rất đẹp.

    Từ mục 虽然

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虽说 suīshuōtuy nói là
  • 虽是 suī shìtuy là
  • 虽非 suī fēituy không phải
  • 虽死犹生 suī sǐ yóu shēngtuy chết như vẫn còn sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连词,表示让步,相当于“虽然”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

虽……但/却……

Biểu thị quan hệ nhượng bộ, tương đương với '虽然……但是……' nhưng mang sắc thái văn viết hơn. VD: 任务虽重,但大家信心很足。– Nhiệm vụ tuy nặng nề nhưng mọi người rất tự tin.

虽然……,但是……

Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.

虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.

虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

A……,加上 B……,(使得/所以)……

Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.

小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.

虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “虽” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1